kì nham

kì nham

Cây kì nham mọc ở một bãi đất hoang ven đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • nham tên gọi của một loại cây thuộc họ (Solanaceae), tên khoa học Hyoscyamus. Cây này thường được dùng trong y học cổ truyền với tính chất gây ngủ, an thần, nhưng có thể độc nếu dùng quá liều. Trong tiếng Pháp, loại cây này được gọi là "jusquiame".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây nham thường mọc hoangvùng núi cao. (Loại cây này phát triển tự nhiênnhững khu vực đồi núi.)
    • Người xưa dùng nham để chế thuốc giảm đau. ( của cây nham được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nham độc": chỉ tính chất nguy hiểm của cây nham khi sử dụng không đúng cách.

    • Cần thận trọng nham độc có thể gây ngộ độc. (Tính độc của cây nham đòi hỏi sự cẩn trọng khi dùng.)
  • "cao nham": dạng chiết xuất đặc của cây nham dùng trong y học.

    • Bác sĩ kê đơn cao nham để trị chứng mất ngủ. (Dạng chiết xuất này được dùng như một loại thuốc an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • nham (danh từ): tên gọi phổ biến, không biến thể chính tả khác.
  • Hyoscyamus (danh từ, từ mượn khoa học): tên chi thực vật của cây nham.
    • Hyoscyamus niger loài nham đen thường được nghiên cứu. (Đây tên khoa học của một loài cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạn đà la (danh từ): một loại cây cùng họ , cũng tác dụng an thần, nhưng khác loài với nham.
    • Cả nham mạn đà la đều chứa alkaloid gây ảo giác. (Hai loại cây này tính chất tương tự trong y học.)
  • Cà độc dược (danh từ): một loại cây độc khác trong họ , thường bị nhầm lẫn với nham.
    • Cà độc dược hoa trắng lớn, khác với hoa vàng của nham. (Sự khác biệt về hình thái giúp phân biệt hai loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " nham" trong tiếng Việt.